English to Vietnamese
Search Query: concordat
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
concordat
|
* danh từ
- giáo ước (điều ước ký giữa giáo hoàng và chính phủ một nước) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
concordat; compact; covenant
|
a signed written agreement between two or more parties (nations) to perform some action
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
concordat
|
* danh từ
- giáo ước (điều ước ký giữa giáo hoàng và chính phủ một nước) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
