English to Vietnamese
Search Query: concord
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
concord
|
* danh từ
- sự hoà hợp, sự hoà thuận =to live in complete concord+ sống với nhau rất hoà thuận - thoả ước, hiệp ước - (ngôn ngữ học) sự tương hợp (về giống và số) - (âm nhạc) hoà âm !to be in concrod with - hợp với |
May be synonymous with:
| English | English |
|
concord; capital of new hampshire
|
capital of the state of New Hampshire; located in south central New Hampshire on the Merrimack river
|
|
concord; concordance; harmony
|
a harmonious state of things in general and of their properties (as of colors and sounds); congruity of parts with one another and with the whole
|
|
concord; agreement
|
the determination of grammatical inflection on the basis of word relations
|
|
concord; lexington
|
town in eastern Massachusetts near Boston where the first battle of the American Revolution was fought
|
|
concord; lexington; lexington and concord
|
the first battle of the American Revolution (April 19, 1775)
|
|
concord; accord; agree; consort; fit in; harmonise; harmonize
|
go together
|
|
concord; agree; concur; hold
|
be in accord; be in agreement
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
concordance
|
* danh từ
- sự phù hợp =in concordance with+ phù hợp với - sách dẫn, mục lục =verbal concordance+ mục lục theo thứ tự chữ cái =real concordance+ sách dẫn các đề mục |
|
concordant
|
* tính từ
- (+ with) hợp với, phù hợp với - (âm nhạc) hoà âm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
