English to Vietnamese
Search Query: concomitance
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
concomitance
|
* danh từ
- sự cùng xảy ra, sự đi đôi với nhau |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
concomitance
|
* danh từ
- sự cùng xảy ra, sự đi đôi với nhau |
|
concomitant
|
* tính từ
- đi kèm với, đi đôi với, cùng xảy ra, đồng thời =concomitant circumstances+ những trường hợp cùng xảy ra một lúc - (y học) đồng phát * danh từ - sự việc cùng xảy ra, sự việc đi đôi; vật cùng đi =sleeplessness is often a concomitant of anxiety+ sự khó ngủ thường đi đôi với lo âu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
