English to Vietnamese
Search Query: concoction
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
concoction
|
* danh từ
- sự pha chế; thuốc pha chế, đồ uống pha chế - sự đặt ra, sự dựng lên, sự bày ra |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
concoction
|
chuyện ;
|
|
concoction
|
chuyện ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
concoction; intermixture; mixture
|
any foodstuff made by combining different ingredients
|
|
concoction; confection
|
the act of creating something (a medicine or drink or soup etc.) by compounding or mixing a variety of components
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
concoction
|
* danh từ
- sự pha chế; thuốc pha chế, đồ uống pha chế - sự đặt ra, sự dựng lên, sự bày ra |
|
concocter
|
- xem concoct
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
