English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: concoct

Best translation match:
English Vietnamese
concoct
* ngoại động từ
- pha, chế
=to concoct a medicine+ pha thuốc
=to concoct a new dish+ chế biến một món ăn mới
- (nghĩa bóng) bịa ra, đặt ra, dựng lên, bày đặt
=to concoct a story+ bịa chuyện, đặt chuyện
=to concoct a plot+ bày mưu

Probably related with:
English Vietnamese
concoct
bịa ra ;
concoct
bịa ra ;

May be synonymous with:
English English
concoct; cook up
prepare or cook by mixing ingredients
concoct; trump up
invent
concoct; dream up; hatch; think of; think up
devise or invent

May related with:
English Vietnamese
concoction
* danh từ
- sự pha chế; thuốc pha chế, đồ uống pha chế
- sự đặt ra, sự dựng lên, sự bày ra
concocter
- xem concoct
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: