English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: conclusiveness

Best translation match:
English Vietnamese
conclusiveness
* danh từ
- tính chất để kết thúc
- tính chất để kết luận
- tính chất xác định, tính chất quyết định, tính thuyết phục được

May be synonymous with:
English English
conclusiveness; decisiveness; finality
the quality of being final or definitely settled

May related with:
English Vietnamese
conclusion
* danh từ
- sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối
- sự kết luận, phần kết luận
- sự quyết định, sự giải quyết, sự dàn xếp, sự thu xếp
- sự ký kết (hiệp ước...)
!foregone conclusion
- một quyết định trước khi biết những yếu tố cần thiết
- định kiến
- kết quả có thể dự đoán trước được
=in conclusion+ để kết luận
=to try conclusions with+ đọ sức với, đọ tài với
conclusive
* tính từ
- cuối cùng, để kết thúc
- để kết luận
- xác định, quyết định, thuyết phục được
=conclusive experiment+ thí nghiệm để xác định
=conclusive proof+ chứng cớ thuyết phục được
conclusiveness
* danh từ
- tính chất để kết thúc
- tính chất để kết luận
- tính chất xác định, tính chất quyết định, tính thuyết phục được
conclusively
* phó từ
- chắc chắn, thuyết phục
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: