English to Vietnamese
Search Query: conclave
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
conclave
|
* danh từ
- hội nghị các giáo chủ áo đỏ (để bầu giáo hoàng) - (nghĩa bóng) buổi họp kín =to sit in conclave+ họp kín |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
conclave
|
mật nghị hồng y ; mật nghị ; nghị ;
|
|
conclave
|
mật nghị hồng y ; mật nghị ; nghị ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
conclave
|
* danh từ
- hội nghị các giáo chủ áo đỏ (để bầu giáo hoàng) - (nghĩa bóng) buổi họp kín =to sit in conclave+ họp kín |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
