English to Vietnamese
Search Query: conciliator
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
conciliator
|
* danh từ
- người hoà giải |
May be synonymous with:
| English | English |
|
conciliator; make-peace; pacifier; peacemaker; reconciler
|
someone who tries to bring peace
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
conciliate
|
* ngoại động từ
- thu phục được, chiếm được, lấy được, gây được =to the esteem of+ thu phục được lòng kính mến của =to conciliate somobody to one's side+ thu phục được ai về phía mình - xoa dịu - hoà giải, giảng hoà - điều hoà =to conciliate discrepant theories+ điều hoà những lý thuyết trái ngược nhau |
|
conciliation
|
* danh từ
- sự hoà giải =court of conciliation+ toà án hoà giải |
|
conciliator
|
* danh từ
- người hoà giải |
|
conciliable
|
- xem conciliate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
