English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: concession

Best translation match:
English Vietnamese
concession
* danh từ
- sự nhượng, sự nhượng bộ; sự nhường (đất đai...)
=to make concessions+ nhượng bộ, nhân nhượng
- đất nhượng (đất đai, đồn điền, mỏ do chính quyền thực dân chiếm đoạt của nhân dân để cấp cho bè lũ)
- (ngoại giao) nhượng địa, tô giới

Probably related with:
English Vietnamese
concession
nhượng bộ ; nhượng quyền ; sự nhượng bộ ;
concession
nhượng bộ ; nhượng quyền ; sự nhượng bộ ;

May be synonymous with:
English English
concession; grant
a contract granting the right to operate a subsidiary business
concession; conceding; yielding
the act of conceding or yielding

May related with:
English Vietnamese
concession
* danh từ
- sự nhượng, sự nhượng bộ; sự nhường (đất đai...)
=to make concessions+ nhượng bộ, nhân nhượng
- đất nhượng (đất đai, đồn điền, mỏ do chính quyền thực dân chiếm đoạt của nhân dân để cấp cho bè lũ)
- (ngoại giao) nhượng địa, tô giới
concessive
* tính từ
- nhượng bộ
concessional
- xem concession
concessively
- xem concessive
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: