English to Vietnamese
Search Query: concerted
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
concerted
|
* tính từ
- có dự tính, có bàn tính, có phối hợp =to take concerted action+ hành động phối hợp =a concerted attack+ tấn công phối hợp - (âm nhạc) soạn cho hoà nhạc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
concerted
|
nỗ lực ;
|
|
concerted
|
nỗ lực ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
concerted; conjunct; conjunctive; cooperative
|
involving the joint activity of two or more
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
chamber concert
|
* danh từ
- buổi hoà nhạc trong phòng |
|
concert-room
|
-room)
/'kɔnsətrum/ * danh từ - phòng hoà nhạc |
|
concerted
|
* tính từ
- có dự tính, có bàn tính, có phối hợp =to take concerted action+ hành động phối hợp =a concerted attack+ tấn công phối hợp - (âm nhạc) soạn cho hoà nhạc |
|
promenade concert
|
* danh từ
- buổi hoà nhạc dạo nghe (thính giả đi dạo vừa nghe) |
|
smoking-concert
|
* danh từ
- buổi hoà nhạc được phép hút thuốc ((cũng) smoker) |
|
concerted action
|
- (Econ) Hành động phối hợp.
+ Đây là tên đặt cho một phương án của CHÍNH SÁCH THU NHẬP CỦA ĐỨC mà chính phủ, mặc dù không phải là một bên tham gia quá trình đàm phán tập thể, đặt ra những tiêu chuẩn gắn tăng tiền lương với mục đích ổn định và tăng trưởng. |
|
concert grand
|
* danh từ
- |
|
concert-goer
|
* danh từ
- người hay đi nghe hoà nhạc |
|
concert-hall
|
* danh từ
- phòng hoà nhạc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
