English to Vietnamese
Search Query: concernment
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
concernment
|
* danh từ
- việc - tầm quan trọng =a matter of vital concernment+ vấn đề có tầm quan trọng lớn, vấn đề sinh tử - lợi lộc; phần - sự lo lắng, sự lo âu |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
concerned
|
* tính từ
- có liên quan; có dính líu =concerned parties+ những bên có liên quan - lo lắng, lo âu; quan tâm =a very concerned look+ vẻ rất lo âu |
|
concerning
|
* giới từ
- về việc |
|
concernment
|
* danh từ
- việc - tầm quan trọng =a matter of vital concernment+ vấn đề có tầm quan trọng lớn, vấn đề sinh tử - lợi lộc; phần - sự lo lắng, sự lo âu |
|
self-concern
|
* danh từ
- sự quan tâm quá đáng tới phúc lợi mình |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
