English to Vietnamese
Search Query: concerning
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
concerning
|
* giới từ
- về việc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
concerning
|
cho ðức ; còn về ; còn ; có liên quan đến ; gì về ; hay về ; hay ; khi ; liên quan tới việc ; liên quan tới ; liên quan ; liên quan đến ; lo lắng ; lo ngại ; luận về ; ngươi về ; nói về việc ; nầy ; phán về ; phán ; quan ; sự thuộc về ; sự ; theo ; thuộc về ; thì ; trong trường ; trong ; việc ; vì cớ ; vì ; vấn ; về của ; về phần ; về sự ; về tên ; về việc ; về ; xây ; y theo ; ðức ; đã phán về ; được về ; đến ; đối với ; đối ;
|
|
concerning
|
chinh ; cho ðức ; còn về ; có liên quan đến ; hay về ; khi ; liên quan tới việc ; liên quan tới ; liên quan ; liên quan đến ; lo lắng ; lo ngại ; luận về ; lốt ; ngươi về ; nói về việc ; nầy ; phán về ; phán ; sự thuộc về ; theo ; thuộc về ; tri ; trong trường ; việc ; và ; vì cớ ; vì ; vấn ; về của ; về phần ; về sự ; về tên ; về việc ; về ; xây ; y theo ; ðức ; đã phán về ; được về ; đến ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
concerned
|
* tính từ
- có liên quan; có dính líu =concerned parties+ những bên có liên quan - lo lắng, lo âu; quan tâm =a very concerned look+ vẻ rất lo âu |
|
concerning
|
* giới từ
- về việc |
|
concernment
|
* danh từ
- việc - tầm quan trọng =a matter of vital concernment+ vấn đề có tầm quan trọng lớn, vấn đề sinh tử - lợi lộc; phần - sự lo lắng, sự lo âu |
|
self-concern
|
* danh từ
- sự quan tâm quá đáng tới phúc lợi mình |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
