English to Vietnamese
Search Query: concerned
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
concerned
|
* tính từ
- có liên quan; có dính líu =concerned parties+ những bên có liên quan - lo lắng, lo âu; quan tâm =a very concerned look+ vẻ rất lo âu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
concerned
|
biết thì ; biết ; bày tỏ quan ngại ; bên liên quan ; bận lòng ; bận tâm ; bị thu hút bởi ; chú tâm ; có liên quan ; có lo ; có quan ngại ; cần biết ; dính ; giư ; hay lo lắng ; hay đề cập ; hưởng ; liên quan ; liên quan đấy ; liên quan đến ; liên ; lo gì ; lo lắng hơn ; lo lắng thứ gì ; lo lắng ; lo ngại ; lo ; lo âu ; lưu ý ; lắng ; muốn nó đến ; mối gắn ; nghĩ rằng ; nghĩ ; nghĩ đến ; ngại ; quan ngại ; quan tâm tới ; quan tâm ; quan tâm đến ; quan ; quan điê ; rất quan tâm ; thắc mắc ; tâm huyết ; tâm kĩ ; tâm tới ; tâm ; tâm đê ; tâm đê ́ ; tâm đến ; tâm đến điều ; tính ; vâ ; đề cập đến ; để ý thấy ; ̉ tâm đê ; ̉ tâm đê ́ ; ảnh bởi ;
|
|
concerned
|
biết thì ; biết ; bày tỏ quan ngại ; bên liên quan ; bận lòng ; bận tâm ; bị thu hút bởi ; chú tâm ; chỗ ; có liên quan ; có lo ; có quan ngại ; cần biết ; dính ; giư ; hay lo lắng ; hay đề cập ; hưởng ; liên quan ; liên quan đấy ; liên quan đến ; liên ; lo gì ; lo lắng hơn ; lo lắng thứ gì ; lo lắng ; lo ngại ; lo ; lo âu ; lưu ý ; lắng ; muốn nó đến ; nghĩ rằng ; nghĩ ; nghĩ đến ; ngại ; nêu ; quan ngại ; quan tâm tới ; quan tâm ; quan tâm đến ; quan ; quan điê ; rất quan tâm ; thắc mắc ; tâm huyết ; tâm kĩ ; tâm tới ; tâm ; tâm đê ; tâm đê ́ ; tâm đến ; tâm đến điều ; tính ; vâ ; được nêu ; đề cập đến ; để ý thấy ; ̉ tâm đê ; ̉ tâm đê ́ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
concerned; interested
|
involved in or affected by or having a claim to or share in
|
|
concerned; implicated
|
culpably involved
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
concerned
|
* tính từ
- có liên quan; có dính líu =concerned parties+ những bên có liên quan - lo lắng, lo âu; quan tâm =a very concerned look+ vẻ rất lo âu |
|
concerning
|
* giới từ
- về việc |
|
concernment
|
* danh từ
- việc - tầm quan trọng =a matter of vital concernment+ vấn đề có tầm quan trọng lớn, vấn đề sinh tử - lợi lộc; phần - sự lo lắng, sự lo âu |
|
self-concern
|
* danh từ
- sự quan tâm quá đáng tới phúc lợi mình |
|
self-concerned
|
* tính từ
- quan tâm quá đáng tới phúc lợi mình |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
