English to Vietnamese
Search Query: concentrator
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
concentrator
|
- (Tech) bộ tập trung
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
concentrate
|
* tính từ
- tập trung =to concentrate troops+ tập trung quân =to concentrate one's attention+ tập trung sự chú ý - (hoá học) cô (chất lỏng) |
|
concentrated
|
* tính từ
- tập trung =concentrated fire+ hoả lực tập trung - (hoá học) cô đặc |
|
concentration
|
* danh từ
- sự tập trung; nơi tập trung =power of concentration+ năng lực tập trung trong tư tưởng =concentration camp+ trại tập trung - (hoá học) sự cô =concentration by evaporation+ sự cô cạn |
|
concentre
|
* động từ
- tập trung; hợp vào một trung tâm; quy vào một tâm điểm |
|
concentric
|
* tính từ
- đồng tâm =concentric circles+ vòng tròn đồng tâm |
|
concentrical
|
* tính từ
- đồng tâm =concentric circles+ vòng tròn đồng tâm |
|
concentricity
|
* danh từ
- tính đồng tâm |
|
concentrator network
|
- (Tech) mạng bộ tập trung
|
|
concentrator
|
- (Tech) bộ tập trung
|
|
data concentrator
|
- (Tech) máy tập trung dữ liệu; máy tăng thêm dữ liệu
|
|
concentrative
|
- xem concentrate
|
|
concentratively
|
- xem concentrate
|
|
concentrically
|
- xem concentric
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
