English to Vietnamese
Search Query: concede
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
concede
|
* ngoại động từ
- nhận, thừa nhận =to concede a point in an argument+ thừa nhận một điểm trong cuộc tranh luận - cho, nhường cho =to concede a privilege+ cho một đặc quyền - (thể dục,thể thao), (từ lóng) thua |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
concede
|
chấp nhận rồi ; chịu nhận ; công nhận là ; công nhận ; nhường ; nhượng bộ ; thừa nhận ;
|
|
concede
|
chấp nhận rồi ; chịu nhận ; công nhận là ; công nhận ; nhường ; nhượng bộ ; thừa nhận ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
concede; confess; profess
|
admit (to a wrongdoing)
|
|
concede; grant; yield
|
be willing to concede
|
|
concede; cede; grant; yield
|
give over; surrender or relinquish to the physical control of another
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
concede
|
* ngoại động từ
- nhận, thừa nhận =to concede a point in an argument+ thừa nhận một điểm trong cuộc tranh luận - cho, nhường cho =to concede a privilege+ cho một đặc quyền - (thể dục,thể thao), (từ lóng) thua |
|
conceder
|
- xem concede
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
