English to Vietnamese
Search Query: concatenate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
concatenate
|
* ngoại động từ
- móc vào nhau, nối vào nhau, ràng buộc vào nhau (thành một dây...) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
concatenate
|
* ngoại động từ
- móc vào nhau, nối vào nhau, ràng buộc vào nhau (thành một dây...) |
|
concatenation
|
* danh từ
- sự móc vào nhau, sự nối vào nhau - (nghĩa bóng) sự trùng hợp, sự trùng khớp =concatenation of circumstances+ cơ hội trùng khớp - (kỹ thuật) dãy ghép, xích chuỗi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
