English to Vietnamese
Search Query: afterlife
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
afterlife
|
* danh từ
- kiếp sau |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
afterlife
|
chết ; sang kiếp sau ; sàng chết ; sống khác sau khi chết ; sống sau cái chết ; sống sau khi chết ;
|
|
afterlife
|
chết ; sang kiếp sau ; sàng chết ; sống khác sau khi chết ; sống sau cái chết ; sống sau khi chết ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
afterlife; hereafter
|
life after death
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
afterlife
|
* danh từ
- kiếp sau |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
