English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: con

Best translation match:
English Vietnamese
con
* ngoại động từ
- học thuộc lòng, nghiên cứu, nghiền ngẫm
- điều khiển, lái (con tàu) ((cũng) conn)
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- con game trò chơi bội tín, sự lừa gạt
* ngoại động từ
- lừa gạt, lừa bịp
* danh từ
- sự chống lại, sự trái ((xem) pro and con)

Probably related with:
English Vietnamese
con
anh con ; anh con à ; bình thường ; bẫy ; chỉ huy ; con tù nhân ; cô ; gì ; gạt ; lường lọc ; lời nói dối ; lừa bịp ; lừa đảo ; phạm nhân ; qua mặt ; thằng tội phạm ; tên tội phạm ; tù nhân ; tù ; tại ; vô tri ; âm mưu ; đài chỉ huy ; đài chỉ huy đây ; đặt ; ̉ lư ̀ a đa ̉ o ;
con
anh con ; anh con à ; bình thường ; bẫy ; bức ; chỉ huy ; con tù nhân ; cô ; cư ; cư ̉ ; gì ; gạt ; lường lọc ; lời nói dối ; lừa bịp ; lừa đảo ; phạm nhân ; qua mặt ; thằng tội phạm ; tên tội phạm ; tù ; vô tri ; âm mưu ; đài chỉ huy ; đài chỉ huy đây ; đặt ;

May be synonymous with:
English English
con; convict; inmate; yard bird; yardbird
a person serving a sentence in a jail or prison
con; bunco; bunco game; bunko; bunko game; con game; confidence game; confidence trick; flimflam; gyp; hustle; sting
a swindle in which you cheat at gambling or persuade a person to buy worthless property
con; bunco; defraud; diddle; gip; goldbrick; gyp; hornswoggle; mulct; nobble; rook; scam; short-change; swindle; victimize
deprive of by deceit
con; learn; memorise; memorize
commit to memory; learn by heart

May related with:
English Vietnamese
conning
* tính từ
- (hàng hải) chỉ huy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: