English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: compulsory

Best translation match:
English Vietnamese
compulsory
* tính từ
- ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách
=compulsory measures+ những biện pháp cưỡng bách
!compulsory education
- giáo dục phổ cập
!formal dress compulsory
- yêu cầu mặc lễ phục

Probably related with:
English Vietnamese
compulsory
buộc ; bắt buộc ; học bắt buộc ;
compulsory
buộc ; bắt buộc ; học bắt buộc ;

May be synonymous with:
English English
compulsory; mandatory; required
required by rule

May related with:
English Vietnamese
compulsoriness
* danh từ
- tính chất ép buộc, tính chất cưỡng bách
compulsory
* tính từ
- ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách
=compulsory measures+ những biện pháp cưỡng bách
!compulsory education
- giáo dục phổ cập
!formal dress compulsory
- yêu cầu mặc lễ phục
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: