English to Vietnamese
Search Query: compulsiveness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
compulsiveness
|
* danh từ
- tính chất ép buộc |
May be synonymous with:
| English | English |
|
compulsiveness; compulsivity
|
the trait of acting compulsively
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
compulsion
|
* danh từ
- sự ép buộc, sự cưỡng bách =under (upon) compulsion+ vì ép buộc, do cưỡng bách |
|
compulsive
|
* tính từ
- ép buộc, có xu hướng ép buộc |
|
compulsiveness
|
* danh từ
- tính chất ép buộc |
|
compulsative
|
* tính từ
- cưỡng bức; bắt buộc |
|
compulsively
|
- xem compulsive
|
|
compulsivity
|
- xem compulsive
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
