English to Vietnamese
Search Query: comptroller
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
comptroller
|
* danh từ
- người kiểm tra, người kiểm soát - quản gia, quản lý, trưởng ban quản trị (bệnh viện, trường học, doanh trại quân đội...) ((cũng) comptroller) - (kỹ thuật) bộ điều chỉnh (nhiệt độ, áp lực, tốc độ của máy...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
comptroller; accountant; controller
|
someone who maintains and audits business accounts
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
comptroller
|
* danh từ
- người kiểm tra, người kiểm soát - quản gia, quản lý, trưởng ban quản trị (bệnh viện, trường học, doanh trại quân đội...) ((cũng) comptroller) - (kỹ thuật) bộ điều chỉnh (nhiệt độ, áp lực, tốc độ của máy...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
