English to Vietnamese
Search Query: compromiser
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
compromiser
|
- xem compromise
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
compromise
|
* danh từ
- sự thoả hiệp =a arrive at a compromise+ đi đến chỗ thoả hiệp * ngoại động từ - dàn xếp, thoả hiệp - làm hại, làm tổn thương =to compromise oneself+ tự làm hại mình * nội động từ - thoả hiệp |
|
compromiser
|
- xem compromise
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
