English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: compromise

Best translation match:
English Vietnamese
compromise
* danh từ
- sự thoả hiệp
=a arrive at a compromise+ đi đến chỗ thoả hiệp
* ngoại động từ
- dàn xếp, thoả hiệp
- làm hại, làm tổn thương
=to compromise oneself+ tự làm hại mình
* nội động từ
- thoả hiệp

Probably related with:
English Vietnamese
compromise
con hại ; có thể thỏa hiệp được ; dàn xếp ; hi ; hại ; kiện ; liên lụy đến ; làm hại ; làm hại đến ; làm hỏng ; sự thoả hiệp ; sự thỏa hiệp ; sự thỏa thuận chung ; thoả hiệp ; thoả thuận ; thể thỏa hiệp được không ; thể thỏa hiệp được ; thỏa hiệp ; thỏa thuận ; tàn phá ; xâm nhập vào ; điều kiện ; đây xâm nhập vào ;
compromise
con hại ; có thể thỏa hiệp được ; dàn xếp ; gò ; hi ; hại ; không gò ; kiện ; liên lụy đến ; làm hại ; làm hại đến ; làm hỏng ; sự thoả hiệp ; sự thỏa hiệp ; sự thỏa thuận chung ; thoả hiệp ; thoả thuận ; thể thỏa hiệp được không ; thể thỏa hiệp được ; thỏa hiệp ; thỏa thuận ; tàn phá ; xâm nhập vào ; xâm ; điều kiện ; đây xâm nhập vào ;

May be synonymous with:
English English
compromise; via media
a middle way between two extremes

May related with:
English Vietnamese
compromise
* danh từ
- sự thoả hiệp
=a arrive at a compromise+ đi đến chỗ thoả hiệp
* ngoại động từ
- dàn xếp, thoả hiệp
- làm hại, làm tổn thương
=to compromise oneself+ tự làm hại mình
* nội động từ
- thoả hiệp
compromiser
- xem compromise
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: