English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: compressional

Best translation match:
English Vietnamese
compressional
- xem compression

May related with:
English Vietnamese
compression of band
- (Tech) ép dải
compression ratio
- (Tech) độ ép, độ nén
data compression
- (Tech) nén dữ liệu
compressional
- xem compression
low-compression
* tính từ
- có tỷ số nén thấp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: