English to Vietnamese
Search Query: compressible
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
compressible
|
* tính từ
- có thể nén được, có thể nén được; chịu ép, chịu nén |
May be synonymous with:
| English | English |
|
compressible; squeezable
|
capable of being easily compressed
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
compressibility
|
* danh từ
- tính nén được - (vật lý) hệ số nén |
|
compressible
|
* tính từ
- có thể nén được, có thể nén được; chịu ép, chịu nén |
|
compression
|
* danh từ
- sự ép, sự nén - (nghĩa bóng) sự cô lại, sự cô đọng; sự giảm bớt =compression of ideas+ sự cô đọng ý =the compression of expenses+ sự giảm bớt các khoản chi tiêu - (kỹ thuật) sự độn, sự lèn, sự đầm |
|
non-compressible
|
* tính từ
- không thể ép được, không thể nén được |
|
compressed
|
- (Tech) bị ép, bị nén
|
|
compressibleness
|
- xem compressible
|
|
compressional
|
- xem compression
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
