English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: compress

Best translation match:
English Vietnamese
compress
* danh từ
- (y học) gạc
* ngoại động từ
- ép, nén; đè
=compressed air+ khí nén
- (nghĩa bóng) cô lại (ý nghĩ, lời nói...)

Probably related with:
English Vietnamese
compress
chèn lên ; miếng gạc ; nén ; thu hẹp ; thể nén ; được nén ;
compress
chèn lên ; miếng gạc ; nén ; thu hẹp ; thể nén ; được nén ;

May be synonymous with:
English English
compress; compact; pack together
make more compact by or as if by pressing
compress; compact; constrict; contract; press; squeeze
squeeze or press together

May related with:
English Vietnamese
compressibility
* danh từ
- tính nén được
- (vật lý) hệ số nén
compressible
* tính từ
- có thể nén được, có thể nén được; chịu ép, chịu nén
compression
* danh từ
- sự ép, sự nén
- (nghĩa bóng) sự cô lại, sự cô đọng; sự giảm bớt
=compression of ideas+ sự cô đọng ý
=the compression of expenses+ sự giảm bớt các khoản chi tiêu
- (kỹ thuật) sự độn, sự lèn, sự đầm
compressed
- (Tech) bị ép, bị nén
compressibleness
- xem compressible
compressional
- xem compression
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: