English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: comprehensive

Best translation match:
English Vietnamese
comprehensive
* tính từ
- bao hàm toàn diện
=a comprehensive term+ một thuật ngữ bao hàm nhiều khái niệm
- mau hiểu, thông minh, lĩnh hội nhanh, sáng ý
=the comprehensive faculty+ trí thông minh
=to have a comprehensive mind+ mau hiểu, sáng ý
!comprehensive school
- trường phổ thông hỗn hợp (có nhiều chương trình học và thời gian học khác nhau)

Probably related with:
English Vietnamese
comprehensive
báo động hoạt động ; bảng đánh giá toàn diện ; kế ; ng toa ̀ n diê ̣ n ; phân loại ; toa ̀ n diê ̣ n ; toa ̀ n diện ; toàn diện ; tổng hợp ; và toàn diện ; đuợc sự ;
comprehensive
báo động hoạt động ; bảng đánh giá toàn diện ; hiểu ; kế ; phân loại ; toa ̀ n diện ; toàn diện ; và toàn diện ; đuợc sự ;

May be synonymous with:
English English
comprehensive; comp; comprehensive examination
an intensive examination testing a student's proficiency in some special field of knowledge

May related with:
English Vietnamese
comprehensibility
* danh từ
- tính hiểu được, tính lĩnh hội được
- tính có thể bao gồm được, tính có thể bao hàm được
comprehensible
* tính từ
- có thể hiểu, có thể lĩnh hội, có thể nhận thức
- có thể bao gồm được, có thể bao hàm được
comprehensibleness
* danh từ
- tính hiểu được, tính lĩnh hội được
- tính có thể bao gồm được, tính có thể bao hàm được
comprehension
* danh từ
- sự hiểu, sự lĩnh hội, sự nhận thức
=it's beyond my comprehension+ cái đó tôi không hiểu nổi
- sự bao gồm, sự bao hàm
=a term of wide comprehension+ một thuật ngữ bao hàm nhiều khái niệm
comprehensive
* tính từ
- bao hàm toàn diện
=a comprehensive term+ một thuật ngữ bao hàm nhiều khái niệm
- mau hiểu, thông minh, lĩnh hội nhanh, sáng ý
=the comprehensive faculty+ trí thông minh
=to have a comprehensive mind+ mau hiểu, sáng ý
!comprehensive school
- trường phổ thông hỗn hợp (có nhiều chương trình học và thời gian học khác nhau)
comprehensiveness
* danh từ
- tính chất bao hàm; tính chất toàn diện
- sự mau hiểu, sự sáng ý
comprehensibly
- xem comprehensible
comprehensively
* phó từ
- hoàn toàn, toàn diện
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: