English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: compoundable

Best translation match:
English Vietnamese
compoundable
* tính từ
- có thể điều đình, có thể dàn xếp

May related with:
English Vietnamese
compoundable
* tính từ
- có thể điều đình, có thể dàn xếp
compound cable
- (Tech) cáp đa hợp
compound circuit
- (Tech) mạch đa hợp = composite circuit
compound device
- (Tech) thiết bị đa hợp
compound interest
- (Econ) Lãi kép
+ Trình tự mà theo đó TIỀN LÃI tương lai được trả trên mức lãi trong quá khứ (lãi mẹ đẻ lãi con).
compound sentence
- (ngôn) câu kép
compounder
- xem compound
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: