English to Vietnamese
Search Query: compote
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
compote
|
* danh từ
- mứt quả |
May be synonymous with:
| English | English |
|
compote; fruit compote
|
dessert of stewed or baked fruit
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
compotation
|
* danh từ
- sự chén chú chén anh |
|
compotator
|
* danh từ
- bạn chén chú chén anh |
|
compote
|
* danh từ
- mứt quả |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
