English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: compositionally

Best translation match:
English Vietnamese
compositionally
- xem composition

May related with:
English Vietnamese
composition resistor
- (Tech) cái điện trở hợp chất (than)
fallacy of composition
- (Econ) Nguỵ biện về hợp thể; 'Khái niệm sai lầm do gôm gộp/ tổng hợp.
organic composition of capital
- (Econ) Thành phần hữu cơ của vốn.
+ Là thuật ngữ do C.MÁC dùng để gọi tỷ số giữa vốn cố định với vốn khả biến và là khái niệm gần giống nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với khái niệm hiện đại về tỉ suất VỐN-LAO ĐỘNG vì vốn cố định chỉ thể hiện được vốn và nguyên liệu đã được sử dụng trong quá trình sản suất chứ khong thể hiện được tổng số vốn và nguyên liệu sẵn có cho lao động.
composition-book
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sách bài tập
composition-mental
* danh từ
- sự hỗn dung với kẽm, thiết
compositionally
- xem composition
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: