English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: composite

Best translation match:
English Vietnamese
composite
* tính từ
- hợp lại; ghép, ghép lại
=a composite photograph+ ảnh ghép
- (thực vật học) (thuộc) kiểu hoa cúc
- (kiến trúc) theo kiểu hỗn hợp
- (hàng hải) làm bằng gỗ và sắt (tàu)
- (ngành đường sắt) đủ các hạng
=a composite carriage+ toa xe có ghế đủ các hạng
- (toán học) đa hợp
=a composite function+ hàm đa hợp
* danh từ
- (hoá học) hợp chất
- (thực vật học) cây (thuộc) họ cúc
- (kiến trúc) kiến trúc hỗn hợp
- (toán học) hợp tử
=composite of field+ hợp tử của trường

Probably related with:
English Vietnamese
composite
tổng hợp ;
composite
tổng hợp ;

May be synonymous with:
English English
composite; complex
a conceptual whole made up of complicated and related parts
composite; composite plant
considered the most highly evolved dicotyledonous plants, characterized by florets arranged in dense heads that resemble single flowers

May related with:
English Vietnamese
composite
* tính từ
- hợp lại; ghép, ghép lại
=a composite photograph+ ảnh ghép
- (thực vật học) (thuộc) kiểu hoa cúc
- (kiến trúc) theo kiểu hỗn hợp
- (hàng hải) làm bằng gỗ và sắt (tàu)
- (ngành đường sắt) đủ các hạng
=a composite carriage+ toa xe có ghế đủ các hạng
- (toán học) đa hợp
=a composite function+ hàm đa hợp
* danh từ
- (hoá học) hợp chất
- (thực vật học) cây (thuộc) họ cúc
- (kiến trúc) kiến trúc hỗn hợp
- (toán học) hợp tử
=composite of field+ hợp tử của trường
composition
* danh từ
- sự hợp thành, sự cấu thành
- cấu tạo, thành phần
=to study the composition of the soil+ nghiên cứu thành phần của đất
- phép đặt câu; phép cấu tạo từ ghép
- sự sáng tác; bài sáng tác, tác phẩm
=one of Bethoven's most famous compositions+ một trong những bài sáng tác nổi tiếng nhất của Bi-tô-ven
- bài viết, bài luận (ở trường)
- sự sắp xếp, cách bố trí (trong một bức hoạ...)
- (ngành in) sự sắp chữ
- sự pha trộn, sự hỗn hợp
- ((thường) định ngữ) chất tổng hợp (giả cẩm thạch, giả ngà...)
=composition billiars-ball+ những hòn bi a bằng chất tổng hợp giả ngà
- tư chất, bản chất, tính, tâm tính
=there is a touch of madness in his composition+ tính hắn hơi tàng tàng
- sự thoả thuận đình chiến, sự thoả hiệp
=to come to composition+ đi đến một thoả hiệp
- sự điều đình; sự khất (nợ)
=to make a composition with the creditor+ điều đình xin khất chủ nợ
composite attribute
- (Tech) đặc tính đa hợp
composite cable
- (Tech) cáp đa hợp, cáp nhiều loại
composite circuit
- (Tech) mạch đa hợp
composite external symbol dictionary (cesd)
- (Tech) từ điển ký hiệu đa hợp ngoại vi
composite filter
- (Tech) bộ lọc đa hợp
composite gain
- (Tech) độ tăng lợi đa hợp
composite instruction
- (Tech) chỉ thị đa hợp
composite symbol
- (Tech) ký hiệu đa hợp
composite transistor
- (Tech) trăngsito đa hợp
composite video
- (Tech) viddêô đa hợp
composite commodity theorem
- (Econ) Định lý hàng hoá đa hợp
+ Theo J.R.HICKS (Giá trị và tư bản, Đại học Oxford,1939), định lý này nói rằng nếu có một số hàng hoá mà giá tương đối của chúng (tức là giá của hàng hoá này so với giá của hàng hoá kia) không đổi thì những hàng hoá đó có thể coi là một hàng hoá có tên hàng hoá đa hợp
compositely
- xem composite
compositeness
- xem composite
compositional
- xem composition
compositionally
- xem composition
composites
- hợp tử
- c. of fields (đại số) hợp tử của trường
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: