English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: composed

Best translation match:
English Vietnamese
composed
* tính từ
- bình tĩnh, điềm tĩnh

Probably related with:
English Vietnamese
composed
chế tạo thành ; kiềm chế bởi ; sự tổng hợp ; tạo nên ; tạo thành bởi ; tạo ; tự nhiên ; được soạn ;
composed
chế tạo thành ; khả ; kiềm chế bởi ; sự tổng hợp ; tạo nên ; tạo thành bởi ; tạo ; tự nhiên ; được soạn ;

May related with:
English Vietnamese
compose
* động từ
- soạn, sáng tác, làm
=to compose a piece of music+ soạn một bản nhạc
=to compose a poem+ làm một bài thơ
- ((thường) dạng bị động) gồm có, bao gồm
=water is composed of hydrogen and oxygen+ nước gồm có hyđrô và ôxy
- bình tĩnh lại, trấn tĩnh; chuẩn bị tư thế đĩnh đạc (để làm gì...)
=compose yourself+ anh hãy bình tĩnh lại
=to compose one's features (countenance)+ giữ vẻ bình tĩnh
- giải quyết; dàn xếp; dẹp được
=to compose a quarrel+ dàn xếp cuộc cãi nhau
- (ngành in) sắp chữ
composed
* tính từ
- bình tĩnh, điềm tĩnh
composedness
* danh từ
- tính bình tĩnh, tính điềm tĩnh
composer
* danh từ
- người soạn nhạc
- người soạn, người sáng tác
composing
* danh từ
- sự sáng tác
- (ngành in) sự sắp chữ
compos mentis
* tính từgốc La tinh
- tỉnh táo, tỉnh trí
non compos mentis
* tính từ
- không chịu trách nhiệm pháp lý vì lý do mất trí
- lơ mơ, lim dim, thiếu sáng suốt
self-composed
* tính từ
- tự chủ; bình thản
composant
- bộ phận hợp thành, thành phần
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: