English to Vietnamese
Search Query: component
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
component
|
* tính từ
- hợp thành, cấu thành =component parts+ những bộ phân cấu thành * danh từ - thành phần, phần hợp thành |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
component
|
bộ phần ; bộ phận ; nhân tố ; phần chủ đạo ; phần quan ; phần ; phận ; thành phần ; tố ; yếu tố ;
|
|
component
|
bộ phần ; bộ phận ; nhân tố ; phần chủ đạo ; phần quan ; phần ; phận ; thành phần ; tố ; yếu tố ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
component; constituent; element; factor; ingredient
|
an abstract part of something
|
|
component; component part; constituent; part; portion
|
something determined in relation to something that includes it
|
|
component; constituent; element
|
an artifact that is one of the individual parts of which a composite entity is made up; especially a part that can be separated from or attached to a system
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
component
|
* tính từ
- hợp thành, cấu thành =component parts+ những bộ phân cấu thành * danh từ - thành phần, phần hợp thành |
|
active component
|
- (Tech) thành phần chủ động
|
|
and component
|
- (Tech) thành phần VÀ, thành phần hội
|
|
azimuthal component
|
- (Tech) thành phần phương vị
|
|
component part
|
- (Tech) bộ phận, phụ tùng, phụ kiện; linh kiện; chi tiết
|
|
dc component
|
- (Tech) thành phần của điện một chiều
|
|
delay component
|
- (Tech) thành phần trễ
|
|
two-component
|
* tính từ
- hai thành phần |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
