English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: comply

Best translation match:
English Vietnamese
comply
* nội động từ
- tuân theo, chiếu theo, đồng ý làm theo
=to comply with the rules+ tuân theo luật lệ
=to refuse to comply+ từ chối không tuân theo
=to comply with a request+ đồng ý làm theo theo lời thỉnh cầu

Probably related with:
English Vietnamese
comply
làm ngay ; phù hợp ; theo ; thi hành ; thực hiện ; trả lời ; trả ; tuân lệnh ; tuân theo ; tuân thủ ; đã trốn thoát rồi ; đặc tính hay hình dạng ;
comply
làm ngay ; phù hợp ; theo ; thi hành ; thực hiện ; trả lời ; trả ; tuân lệnh ; tuân theo ; tuân thủ ; đã trốn thoát rồi ;

May be synonymous with:
English English
comply; abide by; follow
act in accordance with someone's rules, commands, or wishes

May related with:
English Vietnamese
comply
* nội động từ
- tuân theo, chiếu theo, đồng ý làm theo
=to comply with the rules+ tuân theo luật lệ
=to refuse to comply+ từ chối không tuân theo
=to comply with a request+ đồng ý làm theo theo lời thỉnh cầu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: