English to Vietnamese
Search Query: complication
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
complication
|
* danh từ
- sự phức tạp, sự rắc rối - (y học) biến chứng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
complication
|
biến chứng xảy ra trong ; biến chứng ; chút rắc rối ; loại biến chứng ; phức tạp ; rắc rối ; sự phức tạp ; vấn đề ;
|
|
complication
|
biến chứng xảy ra trong ; biến chứng ; chút rắc rối ; loại biến chứng ; phức tạp ; rắc rối ; sự phức tạp ; vấn đề ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
complication; ramification
|
a development that complicates a situation
|
|
complication; complicatedness; knottiness; tortuousness
|
puzzling complexity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
complicate
|
* ngoại động từ
- làm phức tạp, làm rắc rối =to complicate matters+ làm cho vấn đề phức tạp |
|
complicated
|
* tính từ
- phức tạp, rắc rối =a complicated piece of machinery+ bộ phận máy móc phức tạp =complicated business+ công việc làm ăn rắc rối =a complicated puzzle+ câu đố rắc rối |
|
complicatedness
|
* danh từ
- tính chất phức tạp, tính chất rắc rối |
|
complication
|
* danh từ
- sự phức tạp, sự rắc rối - (y học) biến chứng |
|
complicity
|
* danh từ
- tội a tòng, tội đồng loã |
|
complice
|
* danh từ
- kẻ đồng loã, kẻ tiếp tay |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
