English to Vietnamese
Search Query: compliance
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
compliance
|
* danh từ
- sự bằng lòng, sự ưng thuận, sự chiều theo, sự làm đúng theo (một yêu cầu, một lệnh...) =it was done in compliance with your wish+ việc đó đã làm đúng theo ý muốn của anh - sự phục tùng đê tiện, sự khúm núm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
compliance
|
cam kết tuân thủ ; hãy hợp tác ; những thỏa hiệp ; phù hợp ; phục tùng ; sự hợp tác ; sự tuân thủ theo ; sự ; việc tuân thủ ; được phục tùng ;
|
|
compliance
|
cam kết tuân thủ ; hãy hợp tác ; những thỏa hiệp ; phù hợp ; phục tùng ; sự hợp tác ; sự tuân thủ theo ; việc tuân thủ ; được phục tùng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
compliance; abidance; conformation; conformity
|
acting according to certain accepted standards
|
|
compliance; complaisance; compliancy; deference; obligingness
|
a disposition or tendency to yield to the will of others
|
|
compliance; submission
|
the act of submitting; usually surrendering power to another
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
compliance
|
* danh từ
- sự bằng lòng, sự ưng thuận, sự chiều theo, sự làm đúng theo (một yêu cầu, một lệnh...) =it was done in compliance with your wish+ việc đó đã làm đúng theo ý muốn của anh - sự phục tùng đê tiện, sự khúm núm |
|
non-compliance
|
* danh từ
- sự từ chối, sự khước từ =non-compliance with an order+ sự từ chối không tuân theo một mệnh lệnh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
