English to Vietnamese
Search Query: completely
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
completely
|
* phó từ
- hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
completely
|
biến ; bị rồi còn gì ; bị ; cha ̀ o ; chuyện gì ; chìm ; chắc chắn ; cách hoàn ; cách toàn ; có ; duy nhâ ; duy nhâ ́ ; dứt điểm ; giọng ; gì ; hiểu ; hiệu ; hoàn chỉnh ; hoàn thành ; hoàn toàn không hiểu ; hoàn toàn không ; hoàn toàn là ; hoàn toàn mới lạ ; hoàn toàn ra ; hoàn toàn tin ; hoàn toàn toàn ; hoàn toàn toàn được ; hoàn toàn tự do ; hoàn toàn ; hoàn toàn đi ; hoàn toàn được ; hoàn toàn đồng ý ; hoàn tòan ; hoàn tất ; hoàn ; hòan toàn ; hư ; hẳn ; i ; không hiê ; là hoàn toàn ; lại hoàn toàn ; một cách hoàn toàn ; một cách hoàn ; một ; ngu ; nhận ; nên hoàn toàn ; phá ; phức ; rất ; sự ; thái hoàn toàn ; thông ; thể hoàn toàn ; thể ; thực sự ; toàn bộ ; toàn diện ; toàn ; trùm hết ; trường hợp hoàn toàn ; tùy ; tỉnh ; tồi ; việc từ ; vừa lòng ; ý làm gì ; đoạn ; đã hoàn toàn ; đúng vậy ; đầy đủ ; ̉ i ; ống ;
|
|
completely
|
biến ; bị rồi còn gì ; bị ; bộn ; cha ̀ o ; chuyện gì ; chìm ; chúng ta ; chúng ; chắc chắn ; cách hoàn ; cách toàn ; có ; duy nhâ ; duy nhâ ́ ; dứt điểm ; giọng ; gì ; hiểu ; hiệu ; hoàn chỉnh ; hoàn thành ; hoàn toàn không hiểu ; hoàn toàn không ; hoàn toàn là ; hoàn toàn mới lạ ; hoàn toàn ra ; hoàn toàn tin ; hoàn toàn toàn ; hoàn toàn toàn được ; hoàn toàn tự do ; hoàn toàn ; hoàn toàn đi ; hoàn toàn được ; hoàn toàn đồng ý ; hoàn tòan ; hoàn tất ; hoàn ; hòan toàn ; hư ; hẳn ; i ; khiển ; khiển được ; khuôn ; không hiê ; là hoàn toàn ; lại hoàn toàn ; mọi ; một cách hoàn toàn ; một cách hoàn ; một ; ngu ; nhận ; nên hoàn toàn ; phá ; phát ; phức ; rất ; sự ; thái hoàn toàn ; thông ; thơ ; thể hoàn toàn ; thể ; thực sự ; toa ; toàn bộ ; toàn diện ; toàn ; triệt ; trùm hết ; trường hợp hoàn toàn ; tùy ; tỉnh ; tồi ; viê ; việc từ ; vẫn ; vẻ ; vừa lòng ; đoạn ; đã hoàn toàn ; đúng vậy ; đạt ; đầy ; đầy đủ ; ̉ i ; ống ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
completely; all; altogether; entirely; totally; whole; wholly
|
to a complete degree or to the full or entire extent (`whole' is often used informally for `wholly')
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
complete
|
* tính từ
- đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn =a complete failure+ một sự thất bại hoàn toàn - hoàn thành, xong =when will the work be complete?+ khi nào công việc ấy sẽ hoàn thành? - (từ cổ,nghĩa cổ) hoàn toàn, toàn diện (người) =complete horseman+ một người cưỡi ngựa giỏi hoàn toàn * ngoại động từ - hoàn thành, làm xong - làm đầy đủ, bổ sung, làm cho trọn vẹn; làm cho hoàn toàn =this completes my happiness+ điều này làm cho niềm hạnh phúc của tôi thêm trọn vẹn |
|
completely
|
* phó từ
- hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn |
|
completeness
|
* danh từ
- tính chất hoàn toàn, tính chất đầy đủ, tính chất trọn vẹn |
|
completion
|
* danh từ
- sự hoàn thành, sự làm xong =near completion+ sự gần xong - sự làm cho hoàn toàn, sự làm cho đầy đủ |
|
completive
|
* tính từ
- để bổ sung, để bổ khuyết |
|
completed
|
- được bổ sung
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
