English to Vietnamese
Search Query: complete
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
complete
|
* tính từ
- đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn =a complete failure+ một sự thất bại hoàn toàn - hoàn thành, xong =when will the work be complete?+ khi nào công việc ấy sẽ hoàn thành? - (từ cổ,nghĩa cổ) hoàn toàn, toàn diện (người) =complete horseman+ một người cưỡi ngựa giỏi hoàn toàn * ngoại động từ - hoàn thành, làm xong - làm đầy đủ, bổ sung, làm cho trọn vẹn; làm cho hoàn toàn =this completes my happiness+ điều này làm cho niềm hạnh phúc của tôi thêm trọn vẹn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
complete
|
bại ; bổ sung ; con ; cuộc ; dư sức đủ ; gan ; ghép xong ; giải quyết ; giải quyết được ; hoa ̀ ; hoàn chỉnh ; hoàn hảo ; hoàn mỹ ; hoàn thiện ; hoàn thành rồi ; hoàn thành ; hoàn toa ; hoàn toa ̀ ; hoàn toàn ; hoàn tất ; hãy hoàn thành ; hãy hoàn tất ; hòan thành ; hòan toàn ; kiểm soát ; kiểm ; kết thúc ; ngớ ; não ; quyết ; t bô ; t bô ̣ ; ta hoàn mỹ ; tai ; thúc ; thực hiện ; toàn bộ ; toàn diện ; toàn vẹn ; toàn ; trọn vẹn ; trọn ; trở nên hoàn hảo ; trở thành ; tạo nên ; xong ; xuyên ; đã hoàn tất ; đã kết thúc ; đã thực hiện ; được trọn vẹn ; đầy ; đầy đủ ; đều ; đủ ; ̀ o ; ̣ t bô ; ̣ t bô ̣ ;
|
|
complete
|
bại ; bất ; bổ sung ; chìm ; con ; cuộc ; dư sức đủ ; gan ; ghi ; ghép xong ; giải quyết ; giải quyết được ; hoa ̀ ; hoàn chỉnh ; hoàn hảo ; hoàn mỹ ; hoàn thiện ; hoàn thành rồi ; hoàn thành ; hoàn toa ; hoàn toa ̀ ; hoàn toàn ; hoàn tất ; hoàn ; hoành ; hãy hoàn thành ; hãy hoàn tất ; hòan thành ; hòan toàn ; kiểm soát ; kiểm ; kết thúc ; lột ; ngớ ; não ; nại thì ; nại ; quyết ; t bô ; t bô ̣ ; ta hoàn mỹ ; tai ; thúc ; thực hiện ; toa ; toàn bộ ; toàn diện ; toàn vẹn ; toàn ; trọn vẹn ; trọn ; trở nên hoàn hảo ; trở thành ; tạo nên ; xong ; xuyên ; đã hoàn tất ; đã kết thúc ; đã lột ; đã thực hiện ; được trọn vẹn ; đầy ; đầy đủ ; đều ; đủ ; ̀ o bo ; ̣ t bô ; ̣ t bô ̣ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
complete; finish
|
come or bring to a finish or an end
|
|
complete; discharge; dispatch
|
complete or carry out
|
|
complete; nail
|
complete a pass
|
|
complete; fill in; fill out; make out
|
write all the required information onto a form
|
|
complete; consummate
|
perfect and complete in every respect; having all necessary qualities
|
|
complete; accomplished
|
highly skilled
|
|
complete; arrant; consummate; double-dyed; everlasting; gross; perfect; pure; sodding; staring; stark; thoroughgoing; unadulterated; utter
|
without qualification; used informally as (often pejorative) intensifiers
|
|
complete; all over; concluded; ended; over; terminated
|
having come or been brought to a conclusion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
complete
|
* tính từ
- đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn =a complete failure+ một sự thất bại hoàn toàn - hoàn thành, xong =when will the work be complete?+ khi nào công việc ấy sẽ hoàn thành? - (từ cổ,nghĩa cổ) hoàn toàn, toàn diện (người) =complete horseman+ một người cưỡi ngựa giỏi hoàn toàn * ngoại động từ - hoàn thành, làm xong - làm đầy đủ, bổ sung, làm cho trọn vẹn; làm cho hoàn toàn =this completes my happiness+ điều này làm cho niềm hạnh phúc của tôi thêm trọn vẹn |
|
completely
|
* phó từ
- hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn |
|
completeness
|
* danh từ
- tính chất hoàn toàn, tính chất đầy đủ, tính chất trọn vẹn |
|
completion
|
* danh từ
- sự hoàn thành, sự làm xong =near completion+ sự gần xong - sự làm cho hoàn toàn, sự làm cho đầy đủ |
|
completive
|
* tính từ
- để bổ sung, để bổ khuyết |
|
complete carry
|
- (Tech) số nhớ toàn phần, số nhớ kết thúc; kết thúc nhớ
|
|
complete cycle
|
- (Tech) chu kỳ hoàn chỉnh
|
|
complete image
|
- (Tech) hình hoàn chỉnh
|
|
complete integration
|
- (Tech) gia hợp hoàn chỉnh
|
|
complete modulation
|
- (Tech) biến điệu hoàn chỉnh
|
|
complete routine
|
- (Tech) thường trình hoàn chỉnh
|
|
completed
|
- được bổ sung
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
