English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: complementer

Best translation match:
English Vietnamese
complementer
- (Tech) bộ bù

May related with:
English Vietnamese
complement base
- (Tech) cơ số bù
complement operation
- (Tech) phép toán bù
complement operator
- (Tech) toán tử bù
complement tree
- (Tech) cây bù
complementer
- (Tech) bộ bù
complements
- (Econ) Hàng hoá bổ trợ
+ Một hàng hoá có xu hướng được mua theo kèm với hàng hoá khác đã được mua vì nó bổ trợ cho hàng hoá thứ nhất
substitutes and complemént
- (Econ) Hàng thay thế và hàng bổ trợ.
complemented
- được bù
pseudo-complement
- giả bù
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: