English to Vietnamese
Search Query: complementary
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
complementary
|
* tính từ
- bù, bổ sung =complementary angle+ góc bù |
May be synonymous with:
| English | English |
|
complementary; complementary color
|
either one of two chromatic colors that when mixed together give white (in the case of lights) or grey (in the case of pigments)
|
|
complementary; complemental; completing
|
acting as or providing a complement (something that completes the whole)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
complementary
|
* tính từ
- bù, bổ sung =complementary angle+ góc bù |
|
complementary circuit
|
- (Tech) mạch bù
|
|
complementary color
|
- (Tech) mầu phụ
|
|
complementary pair
|
- (Tech) cặp bù
|
|
complementary symmetry
|
- (Tech) tính đối xứng bổ/hỗ trợ
|
|
complementary transistors
|
- (Tech) đèn tinh thể bù
|
|
complementary wave
|
- (Tech) sóng bù
|
|
complementary wavelength
|
- (Tech) độ dài sóng bù
|
|
complementary inputs
|
- (Econ) (Các loại) đầu vào bổ trợ; Nhập lượng bổ trợ.
|
|
complementariness
|
- xem complementary
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
