English to Vietnamese
Search Query: complement
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
complement
|
* danh từ
- phần bù, phần bổ sung - (quân sự) quân số đầy đủ =ship's complement+ quân số đầy đủ cần cho công tác trên tàu - (ngôn ngữ học) bổ ngữ - (toán học) phần bù (góc...) - (sinh vật học) thể bù, bổ thể * ngoại động từ - làm đầy, đủ, bù cho đầy đủ, bổ sung |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
complement
|
bổ sung cho ; bổ sung ; khen ngợi ; lời khen ngợi ;
|
|
complement
|
bổ sung cho ; khen ngợi ; lời khen ngợi ; ngợi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
complement; full complement
|
number needed to make up a whole force
|
|
complement; accompaniment
|
something added to complete or embellish or make perfect
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
complement base
|
- (Tech) cơ số bù
|
|
complement operation
|
- (Tech) phép toán bù
|
|
complement operator
|
- (Tech) toán tử bù
|
|
complement tree
|
- (Tech) cây bù
|
|
complementer
|
- (Tech) bộ bù
|
|
complements
|
- (Econ) Hàng hoá bổ trợ
+ Một hàng hoá có xu hướng được mua theo kèm với hàng hoá khác đã được mua vì nó bổ trợ cho hàng hoá thứ nhất |
|
substitutes and complemént
|
- (Econ) Hàng thay thế và hàng bổ trợ.
|
|
complemented
|
- được bù
|
|
pseudo-complement
|
- giả bù
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
