English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: complacently

Best translation match:
English Vietnamese
complacently
* phó từ
- mãn nguyện, thoả chí

May related with:
English Vietnamese
complacence
* danh từ
- tính tự mãn
- sự bằng lòng, sự vừa ý, sự thoả mãn
complacency
* danh từ
- tính tự mãn
- sự bằng lòng, sự vừa ý, sự thoả mãn
complacent
* tính từ
- tự mãn
- bằng lòng, vừa ý, thoả mãn
complacently
* phó từ
- mãn nguyện, thoả chí
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: