English to Vietnamese
Search Query: complacent
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
complacent
|
* tính từ
- tự mãn - bằng lòng, vừa ý, thoả mãn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
complacent
|
có hài lòng ; quá tự mãn ; tự mãn ;
|
|
complacent
|
có hài lòng ; quá tự mãn ; tự mãn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
complacent; self-complacent; self-satisfied
|
contented to a fault with oneself or one's actions
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
complacence
|
* danh từ
- tính tự mãn - sự bằng lòng, sự vừa ý, sự thoả mãn |
|
complacency
|
* danh từ
- tính tự mãn - sự bằng lòng, sự vừa ý, sự thoả mãn |
|
complacent
|
* tính từ
- tự mãn - bằng lòng, vừa ý, thoả mãn |
|
self-complacent
|
* tính từ
- tự túc tự mãn, dễ bằng lòng với mình |
|
complacently
|
* phó từ
- mãn nguyện, thoả chí |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
