English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: compiling

Best translation match:
English Vietnamese
compiling
- (Tech) biên dịch

Probably related with:
English Vietnamese
compiling
biên soa ̣ n ; biên soạn ; chỉnh sửa ; nhặt ; soạn thảo ; soạn ;
compiling
biên soa ̣ n ; biên soạn ; chỉnh sửa ; nhặt ; soạn thảo ; soạn ;

May be synonymous with:
English English
compiling; compilation
the act of compiling (as into a single book or file or list)

May related with:
English Vietnamese
compilation
* danh từ
- sự biên soạn, sự sưu tập tài liệu
- tài liệu biên soạn, tài liệu sưu tập
compile
* ngoại động từ
- biên soạn, sưu tập tài liệu
compiler
* danh từ
- người biên soạn, người sưu tập tài liệu
compiling
- (Tech) biên dịch
compiling program
- (Tech) chương trình biên dịch = compiler
compiling routine
- (Tech) thường trình biên dịch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: