English to Vietnamese
Search Query: compiler
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
compiler
|
* danh từ
- người biên soạn, người sưu tập tài liệu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
compiler
|
bộ biên dịch ; mềm biên dịch ;
|
|
compiler
|
bộ biên dịch ; mềm biên dịch ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
compiler; compiling program
|
(computer science) a program that decodes instructions written in a higher order language and produces an assembly language program
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
compilation
|
* danh từ
- sự biên soạn, sự sưu tập tài liệu - tài liệu biên soạn, tài liệu sưu tập |
|
compile
|
* ngoại động từ
- biên soạn, sưu tập tài liệu |
|
compiler
|
* danh từ
- người biên soạn, người sưu tập tài liệu |
|
automatic compiler
|
- (Tech) chương trình biên dịch tự động
|
|
compiler language
|
- (Tech) ngôn ngữ để viết bộ biên dịch
|
|
compiler program
|
- (Tech) chương trình biên dịch
|
|
compiling
|
- (Tech) biên dịch
|
|
cross compiler
|
- (Tech) chương trình biên dịch giao hệ
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
