English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: competitor

Best translation match:
English Vietnamese
competitor
* danh từ
- người cạnh tranh; đấu thủ, đối thủ

Probably related with:
English Vietnamese
competitor
cùng nghành ; cạnh tranh ; kẻ cạnh tranh ; là đối thủ cạnh tranh ; người để thi đấu ; sẽ là đối thủ cạnh tranh ; đấu thủ ; đối thủ cạnh tranh ; đối thủ ;
competitor
cùng nghành ; kẻ cạnh tranh ; là đối thủ cạnh tranh ; người để thi đấu ; đấu thủ ; đối thủ cạnh tranh ; đối thủ ;

May be synonymous with:
English English
competitor; challenger; competition; contender; rival
the contestant you hope to defeat

May related with:
English Vietnamese
competitor
* danh từ
- người cạnh tranh; đấu thủ, đối thủ
competitor
cùng nghành ; cạnh tranh ; kẻ cạnh tranh ; là đối thủ cạnh tranh ; người để thi đấu ; sẽ là đối thủ cạnh tranh ; đấu thủ ; đối thủ cạnh tranh ; đối thủ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: