English to Vietnamese
Search Query: competitive
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
competitive
|
* tính từ
- cạnh tranh, đua tranh =competitive price+ giá có thể cạnh tranh được (với các hàng khác) !competitive examination - cuộc thi tuyển |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
competitive
|
cạnh tranh cao ; cạnh tranh nhau ; cạnh tranh về vị ; cạnh tranh ; ganh đua ; mang tính cạnh tranh ; này cạnh tranh ; sức cạnh tranh ; tranh cãi ; đấu đá nhau ; đầy cạnh tranh ;
|
|
competitive
|
cạnh tranh cao ; cạnh tranh nhau ; cạnh tranh về vị ; cạnh tranh ; ganh đua ; mang tính cạnh tranh ; này cạnh tranh ; sức cạnh tranh ; tranh cãi ; đấu đá nhau ; đầy cạnh tranh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
competitive; competitory
|
involving competition or competitiveness
|
|
competitive; free-enterprise; private-enterprise
|
subscribing to capitalistic competition
|
|
competitive; militant
|
showing a fighting disposition
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
competition
|
* danh từ
- sự cạnh tranh =trade competition between two countries+ sự cạnh tranh thương mại giữa hai nước =to enter into competition+ cạnh tranh nhau - sự tranh giành (địa vị...) - cuộc thi; ((thể dục,thể thao)) cuộc thi đấu, đọ sức =a swimming competition+ cuộc thi bơi =to be in competition with+ cuộc thi đấu với |
|
competitive
|
* tính từ
- cạnh tranh, đua tranh =competitive price+ giá có thể cạnh tranh được (với các hàng khác) !competitive examination - cuộc thi tuyển |
|
competitiveness
|
* danh từ
- tính cạnh tranh, tính đua tranh |
|
competitive markets
|
- (Econ) Thị trường cạnh tranh
+ Một thị trường trong đó một số lớn những người mua và bán nhỏ buôn bán một cách độc lập và do đó, không ai có thể chi phối giá cả một cách đáng kể.(Xem PERFECT COMPETITION). |
|
long run competitive
|
- (Econ) Cân bằng cạnh tranh dài hạn.
|
|
competitively
|
* phó từ
- đủ khả năng cạnh tranh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
