English to Vietnamese
Search Query: compelling
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
compelling
|
* tính từ
- hấp dẫn, thuyết phục |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
compelling
|
hấp dẫn ; hợp lý ; khiếu thuyết phục ; quyết liệt ; rất thuyết phục ; sức thuyết phục ; thuyết phục ; ấn tượng ;
|
|
compelling
|
hấp dẫn ; hợp lý ; khiếu thuyết phục ; quyết liệt ; rất thuyết phục ; thuyết phục ; ấn tượng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
compelation
|
* danh từ
- (từ cổ, nghĩa cổ) việc gọi tên, tên gọi |
|
compellable
|
- xem compel
|
|
compellably
|
- xem compel
|
|
compelled
|
* tính từ
- bị ép buộc, bị cưỡng bách |
|
compeller
|
- xem compel
|
|
compelling
|
* tính từ
- hấp dẫn, thuyết phục |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
