English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: compatriot

Best translation match:
English Vietnamese
compatriot
* danh từ
- đồng bào, người đồng xứ

May related with:
English Vietnamese
compatriotic
* tính từ
- (thuộc) đồng bào, (thuộc) người đồng xứ
compatriotism
* danh từ
- lòng yêu nước, lòng ái quốc
- chủ nghĩa yêu nước, chủ nghĩa ái quốc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: