English to Vietnamese
Search Query: compartmentalization
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
compartmentalization
|
- xem compartmentalize
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
compartmentalization
|
sự phân ngăn ;
|
|
compartmentalization
|
sự phân ngăn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
compartmentalization; compartmentalisation
|
a mild state of dissociation
|
|
compartmentalization; assortment; categorisation; categorization; classification; compartmentalisation
|
the act of distributing things into classes or categories of the same type
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
compartmental
|
- xem compartment
|
|
compartmentalization
|
- xem compartmentalize
|
|
compartmentalize
|
* động từ
- chia thành ngăn |
|
glove compartment
|
* danh từ
- ngăn chứa những đồ vật nhỏ gọn trên xe ô tô |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
